Bỏ qua, tới nội dung

清静

qīng jìngㄑㄧㄥ ㄐㄧㄥˋ

Phồn thể: 清靜

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

quiet; peaceful and quiet

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THANH · 11 nét

TĨNH · 14 nét

yên tĩnh, im lặng; tĩnh, không động