Bỏ qua, tới nội dung

清除

qīng chúㄑㄧㄥ ㄔㄨˊ

Phồn thể: 清除

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to clear away; to eliminate; to get rid of

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THANH · 11 nét

TRỪ · 9 nét

trừ; loại bỏ; ngoài… ra; chia (toán)