清晰
qīng xīㄑㄧㄥ ㄒㄧ
Phồn thể: 清晰
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
clear; distinct
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THANH · 11 nét
12 nét
Từ liên quan
- 清楚 qīng chu — rõ, rõ ràng; hiểu rõ, biết rõ
- 清淡 qīng dàn — thanh đạm, nhạt (món ăn ít dầu mỡ); ế ẩm (buôn bán)
- 清理 qīng lǐ — to clear up; to tidy up; to dispose of
- 清醒 qīng xǐng — clear-headed; sober; awake
- 清洁 qīng jié — clean; to clean
- 清除 qīng chú — to clear away; to eliminate; to get rid of
- 清晨 qīng chén — early morning
- 澄清 chéng qīng — clear (of liquid); limpid; to clarify; to make sth clear; to be clear (about the facts)