Bỏ qua, tới nội dung

清晰

qīng xīㄑㄧㄥ ㄒㄧ

Phồn thể: 清晰

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

clear; distinct

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THANH · 11 nét

12 nét