Bỏ qua, tới nội dung

清洁

qīng jiéㄑㄧㄥ ㄐㄧㄝˊ

Phồn thể: 清潔

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, động từ, danh tính từ, phó tính từ)

clean; to clean

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THANH · 11 nét

9 nét