Bỏ qua, tới nội dung

清理

qīng lǐㄑㄧㄥ ㄌㄧˇ

Phồn thể: 清理

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to clear up; to tidy up; to dispose of

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THANH · 11 nét

LÝ · 11 nét