Bỏ qua, tới nội dung

清醒

qīng xǐngㄑㄧㄥ ㄒㄧㄥˇ

Phồn thể: 清醒

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, phó tính từ, danh tính từ)

clear-headed; sober; awake

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THANH · 11 nét

TỈNH · 16 nét

thức, tỉnh, thức dậy; tỉnh lại, tỉnh ngộ; tỉnh rượu