澄清
chéng qīngㄔㄥˊ ㄑㄧㄥ
Phồn thể: 澄清
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩachéng qīng(động từ, danh động từ)
clear (of liquid); limpid; to clarify; to make sth clear; to be clear (about the facts)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩadèng qīng(động từ, danh động từ)
to settle (of liquid); to become clear (by precipitation of impurities); precipitate (chemistry); to put in order; to quell disturbances
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
THANH · 11 nét