Bỏ qua, tới nội dung

清脆

qīng cuìㄑㄧㄥ ㄘㄨㄟˋ

Phồn thể: 清脆

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

sharp and clear; crisp; melodious; ringing; tinkling; silvery (of sound); fragile; frail; also written 轻脆

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THANH · 11 nét

THÚY · 10 nét