Bỏ qua, tới nội dung

清真

qīng zhēnㄑㄧㄥ ㄓㄣ

Phồn thể: 清真

HSK 6

Nghĩa(từ khu biệt)

Islamic; Muslim; halal (of food); clean; pure

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THANH · 11 nét

CHÂN · 10 nét

thật, thật là; thật sự; thật (không giả)