清澈
qīng chèㄑㄧㄥ ㄔㄜˋ
Phồn thể: 清澈
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
clear; limpid
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THANH · 11 nét
15 nét
Từ liên quan
- 清楚 qīng chu — rõ, rõ ràng; hiểu rõ, biết rõ
- 清淡 qīng dàn — thanh đạm, nhạt (món ăn ít dầu mỡ); ế ẩm (buôn bán)
- 清理 qīng lǐ — to clear up; to tidy up; to dispose of
- 清醒 qīng xǐng — clear-headed; sober; awake
- 清晰 qīng xī — clear; distinct
- 清洁 qīng jié — clean; to clean
- 清除 qīng chú — to clear away; to eliminate; to get rid of
- 清晨 qīng chén — early morning