Bỏ qua, tới nội dung

清澈

qīng chèㄑㄧㄥ ㄔㄜˋ

Phồn thể: 清澈

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

clear; limpid

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THANH · 11 nét

15 nét