Bỏ qua, tới nội dung

清洗

qīng xǐㄑㄧㄥ ㄒㄧˇ

Phồn thể: 清洗

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to wash; to clean; to purge

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THANH · 11 nét

TẨY · 9 nét

rửa, giặt, tắm