Bỏ qua, tới nội dung

清扫

qīng sǎo

Phồn thể: 清掃

TOCFL 5

Nghĩa

to tidy up; to mop up; a sweep (against crime)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THANH · 11 nét

TẢO · 6 nét

quét; quét (mã QR); lướt nhìn