Bỏ qua, tới nội dung

清

Qīngㄑㄧㄥ

Phồn thể: 清

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(tính từ, động từ, vocab.word.pos.tg)

Qing (Wade-Giles: Ch'ing) dynasty of imperial China (1644-1911); surname Qing

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THANH · 11 nét