Bỏ qua, tới nội dung

深情

shēn qíngㄕㄣ ㄑㄧㄥˊ

Phồn thể: 深情

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, phó từ, tính từ)

deep emotion; deep feeling; deep love

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂM · 11 nét

sâu; (màu) đậm; sâu sắc; khuya

TÌNH · 11 nét