Bỏ qua, tới nội dung

深奥

shēn àoㄕㄣ ㄠˋ

Phồn thể: 深奧

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

profound; abstruse; recondite; profoundly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂM · 11 nét

sâu; (màu) đậm; sâu sắc; khuya

12 nét