博大精深
bó dà jīng shēnㄅㄛˊ ㄉㄚˋ ㄐㄧㄥ ㄕㄣ
Phồn thể: 博大精深
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
博大精深 (bó dà jīng shēn) nghĩa là wide-ranging and profound; broad and deep.
Nghĩa(động từ)
wide-ranging and profound; broad and deep
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÁC · 12 nét
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
TINH · 14 nét
THÂM · 11 nét
sâu; (màu) đậm; sâu sắc; khuya