Bỏ qua, tới nội dung

根深蒂固

gēn shēn dì gùㄍㄣ ㄕㄣ ㄉㄧˋ ㄍㄨˋ

Phồn thể: 根深蒂固

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

根深蒂固 (gēn shēn dì gù) nghĩa là deep-rooted (problem etc).

Nghĩa(động từ)

deep-rooted (problem etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CĂN · 10 nét

rễ, gốc; căn nguyên; lượng từ: cái, sợi (vật dài mảnh)

THÂM · 11 nét

sâu; (màu) đậm; sâu sắc; khuya

12 nét

CỐ · 8 nét