Bỏ qua, tới nội dung

深情厚谊

shēn qíng hòu yìㄕㄣ ㄑㄧㄥˊ ㄏㄡˋ ㄧˋ

Phồn thể: 深情厚誼

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

深情厚谊 (shēn qíng hòu yì) nghĩa là deep friendship.

Nghĩa(cụm cố định)

deep friendship

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂM · 11 nét

sâu; (màu) đậm; sâu sắc; khuya

TÌNH · 11 nét

HẬU · 9 nét

dày; (tình cảm) sâu đậm; hậu hĩnh

NGHỊ · 10 nét