Bỏ qua, tới nội dung

深夜

shēn yèㄕㄣ ㄧㄝˋ

Phồn thể: 深夜

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

very late at night

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂM · 11 nét

sâu; (màu) đậm; sâu sắc; khuya

DẠ · 8 nét

đêm, ban đêm