Bỏ qua, tới nội dung

深化

shēn huàㄕㄣ ㄏㄨㄚˋ

Phồn thể: 深化

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to deepen; to intensify

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂM · 11 nét

sâu; (màu) đậm; sâu sắc; khuya

HOÁ · 4 nét

tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花