Bỏ qua, tới nội dung

深切

shēn qièㄕㄣ ㄑㄧㄝˋ

Phồn thể: 深切

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

deeply felt; heartfelt; sincere; honest

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂM · 11 nét

sâu; (màu) đậm; sâu sắc; khuya

THIẾT · 4 nét

cắt, thái, xắt