Bỏ qua, tới nội dung

流露

liú lùㄌㄧㄡˊ ㄌㄨˋ

Phồn thể: 流露

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to reveal (indirectly, implicitly); to show (interest, contempt etc) by means of one's actions, tone of voice etc

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền

LỘ · 21 nét

sương; để lộ, bày ra (đọc lù, văn viết); (cũng là họ Lộ)