Bỏ qua, tới nội dung

一流

yī liúㄧ ㄌㄧㄡˊ

Phồn thể: 一流

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(từ khu biệt)

top quality; front ranking

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền