流利
liú lìㄌㄧㄡˊ ㄌㄧˋ
Hán Việt: LƯU LỢI
Phồn thể: 流利
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
lưu loát, trôi chảy
Hay dùng: 说得很流利, 一口流利的 + ngôn ngữ.
Ví dụ
她的中文说得很流利。
tā de zhōng wén shuō dé hěn liú lì.
Cô ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
我希望能说一口流利的英语。
wǒ xī wàng néng shuō yì kǒu liú lì de yīng yǔ.
Tôi mong có thể nói tiếng Anh trôi chảy.
他回答得很流利。
tā huí dá dé hěn liú lì.
Anh ấy trả lời rất trôi chảy.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LƯU · 10 nét
chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền
LỢI · 7 nét
Từ liên quan
- 交流 jiāo liú — giao lưu, trao đổi; giao tiếp
- 流行 liú xíng — thịnh hành, phổ biến, mốt; lây lan (bệnh)
- 流泪 liú lèi — rơi nước mắt, chảy nước mắt
- 流传 liú chuán — lưu truyền; truyền lại; lan truyền
- 轮流 lún liú — luân phiên, thay phiên nhau
- 一流 yī liú — top quality; front ranking
- 流氓 liú máng — rogue; hoodlum; gangster; immoral behavior
- 潮流 cháo liú — tide; current; trend