流泪
liú lèiㄌㄧㄡˊ ㄌㄟˋ
Hán Việt: LƯU LỆ
Phồn thể: 流淚
HSK 4
Nghĩa(động từ)
rơi nước mắt, chảy nước mắt
Khẩu ngữ hay dùng 哭 (khóc) hoặc 流眼泪.
Ví dụ
看到这个消息,她流泪了。
kàn dào zhè ge xiāo xī, tā liú lèi le.
Nhìn thấy tin này, cô ấy đã rơi nước mắt.
这部电影让很多人流泪。
zhè bù diàn yǐng ràng hěn duō rén liú lèi.
Bộ phim này khiến nhiều người rơi nước mắt.
风太大,我的眼睛一直流泪。
fēng tài dà, wǒ de yǎn jīng yì zhí liú lèi.
Gió to quá, mắt tôi cứ chảy nước mắt.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LƯU · 10 nét
chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền
LỆ · 8 nét
nước mắt, lệ
Từ liên quan
- 交流 jiāo liú — giao lưu, trao đổi; giao tiếp
- 流行 liú xíng — thịnh hành, phổ biến, mốt; lây lan (bệnh)
- 流利 liú lì — lưu loát, trôi chảy
- 流传 liú chuán — lưu truyền; truyền lại; lan truyền
- 轮流 lún liú — luân phiên, thay phiên nhau
- 一流 yī liú — top quality; front ranking
- 流氓 liú máng — rogue; hoodlum; gangster; immoral behavior
- 潮流 cháo liú — tide; current; trend