Bỏ qua, tới nội dung

流量

liú liàngㄌㄧㄡˊ ㄌㄧㄤˋ

Phồn thể: 流量

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

flow rate; throughput of passengers; volume of traffic; (hydrology) discharge; data traffic; network traffic; website traffic; mobile data

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền

LƯỢNG · 12 nét

đo, đo lường (chiều dài, nhiệt độ, kích thước)