Bỏ qua, tới nội dung

流通

liú tōngㄌㄧㄡˊ ㄊㄨㄥ

Phồn thể: 流通

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to circulate; to distribute; circulation; distribution

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền

THÔNG · 10 nét

thông, thông suốt; (điện thoại) gọi được; thông thạo; lượng từ cho cuộc gọi, bức thư