Bỏ qua, tới nội dung

流转

liú zhuǎnㄌㄧㄡˊ ㄓㄨㄢˇ

Phồn thể: 流轉

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to be on the move; to roam or wander; to circulate (of goods or capital)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền

CHUYỂN · 8 nét

(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ