Bỏ qua, tới nội dung

流血

liú xuèㄌㄧㄡˊ ㄒㄩㄝˋ

Phồn thể: 流血

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to bleed; to shed blood

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền

HUYẾT · 6 nét

máu