Bỏ qua, tới nội dung

流落

liú luò

Phồn thể: 流落

TOCFL 5

Nghĩa

to wander about destitute; to be stranded

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền

LẠC · 12 nét

bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau