Bỏ qua, tới nội dung

流程

liú chéngㄌㄧㄡˊ ㄔㄥˊ

Phồn thể: 流程

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

course; stream; sequence of processes; work flow in manufacturing

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền

TRÌNH · 12 nét