Bỏ qua, tới nội dung

流淌

liú tǎngㄌㄧㄡˊ ㄊㄤˇ

Phồn thể: 流淌

HSK 3.0 · 7–9

流淌 (liú tǎng) nghĩa là to flow.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to flow

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền

11 nét