Bỏ qua, tới nội dung

流浪

liú làngㄌㄧㄡˊ ㄌㄤˋ

Phồn thể: 流浪

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to drift about; to wander; to roam; nomadic; homeless; unsettled (e.g. population); vagrant

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền

LÃNG · 10 nét