Bỏ qua, tới nội dung

潮流

cháo liúㄔㄠˊ ㄌㄧㄡˊ

Phồn thể: 潮流

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

tide; current; trend

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền