Bỏ qua, tới nội dung

流星

liú xīng

Phồn thể: 流星

TOCFL 5

Nghĩa

meteor; shooting star; meteor hammer (abbr. for 流星錘|流星锤[liu2 xing1 chui2])

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền

TINH · 9 nét