Bỏ qua, tới nội dung

流向

liú xiàngㄌㄧㄡˊ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 流向

HSK 3.0 · 7–9

流向 (liú xiàng) nghĩa là direction of a current; direction of flow; to flow toward.

Nghĩa(động từ, danh từ)

direction of a current; direction of flow; to flow toward

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền

HƯỚNG · 6 nét

hướng về, về phía; (đối tượng) với, từ (ai)