Bỏ qua, tới nội dung

流动

liú dòngㄌㄧㄡˊ ㄉㄨㄥˋ

Phồn thể: 流動

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to flow; to circulate; to go from place to place; to be mobile; (of assets) liquid

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động