流动
liú dòngㄌㄧㄡˊ ㄉㄨㄥˋ
Phồn thể: 流動
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to flow; to circulate; to go from place to place; to be mobile; (of assets) liquid
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LƯU · 10 nét
chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động
Từ liên quan
- 交流 jiāo liú — giao lưu, trao đổi; giao tiếp
- 流行 liú xíng — thịnh hành, phổ biến, mốt; lây lan (bệnh)
- 流泪 liú lèi — rơi nước mắt, chảy nước mắt
- 流利 liú lì — lưu loát, trôi chảy
- 流传 liú chuán — lưu truyền; truyền lại; lan truyền
- 轮流 lún liú — luân phiên, thay phiên nhau
- 一流 yī liú — top quality; front ranking
- 流氓 liú máng — rogue; hoodlum; gangster; immoral behavior