Bỏ qua, tới nội dung

流入

liú rùㄌㄧㄡˊ ㄖㄨˋ

Phồn thể: 流入

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to flow into; to drift into; influx; inflow

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền

NHẬP · 2 nét

vào, nhập; gia nhập