水面
shuǐ miànㄕㄨㄟˇ ㄇㄧㄢˋ
Phồn thể: 水面
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
water surface
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
DIỆN · 9 nét
mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)
shuǐ miànㄕㄨㄟˇ ㄇㄧㄢˋ
Phồn thể: 水面
HSK 3.0 · 6
water surface
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
DIỆN · 9 nét
mặt; mặt, phía; mì (面条); lượng từ: tấm (gương, cờ)