Bỏ qua, tới nội dung

薪水

xīn shuǐㄒㄧㄣ ㄕㄨㄟˇ

Phồn thể: 薪水

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

salary; wage

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

16 nét

THỦY · 4 nét

nước; (cũng là họ Thủy)