水泥
shuǐ níㄕㄨㄟˇ ㄋㄧˊ
Phồn thể: 水泥
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
cement
Lượng từ đi kèm: 袋
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
8 nét
Từ liên quan
- 水 Shuǐ — nước; (cũng là họ Thủy)
- 水果 shuǐ guǒ — hoa quả, trái cây
- 水平 shuǐ píng — trình độ, mức độ; nằm ngang
- 矿泉水 kuàng quán shuǐ — nước khoáng, nước suối đóng chai
- 胶水 jiāo shuǐ — keo dán, hồ dán
- 薪水 xīn shuǐ — salary; wage
- 洪水 hóng shuǐ — deluge; flood
- 潜水 qián shuǐ — to dive; to go under water; (in an online forum) to lurk