Bỏ qua, tới nội dung

水泥

shuǐ níㄕㄨㄟˇ ㄋㄧˊ

Phồn thể: 水泥

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

cement

Lượng từ đi kèm: 袋

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦY · 4 nét

nước; (cũng là họ Thủy)

8 nét