水道
shuǐ dào
Phồn thể: 水道
TOCFL 5
Nghĩa
watercourse (river, canal, drain etc); water route; lane (in a swimming pool)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
ĐẠO · 12 nét
đường; đạo, đạo lý; nói (văn viết); lượng từ: món (ăn), câu/bài (đề), cánh (cửa), vệt