水稻
shuǐ dàoㄕㄨㄟˇ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 水稻
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
rice; paddy
Lượng từ đi kèm: 株
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
15 nét
shuǐ dàoㄕㄨㄟˇ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 水稻
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
rice; paddy
Lượng từ đi kèm: 株
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
15 nét