Bỏ qua, tới nội dung

水灾

shuǐ zāiㄕㄨㄟˇ ㄗㄞ

Phồn thể: 水災

TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

flood; flood damage

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦY · 4 nét

nước; (cũng là họ Thủy)

TAI · 7 nét