水源
shuǐ yuánㄕㄨㄟˇ ㄩㄢˊ
Phồn thể: 水源
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
water source; water supply; headwaters of a river
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
NGUYÊN · 13 nét
shuǐ yuánㄕㄨㄟˇ ㄩㄢˊ
Phồn thể: 水源
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
water source; water supply; headwaters of a river
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
NGUYÊN · 13 nét