潜水
qián shuǐㄑㄧㄢˊ ㄕㄨㄟˇ
Phồn thể: 潛水
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to dive; to go under water; (in an online forum) to lurk
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
qián shuǐㄑㄧㄢˊ ㄕㄨㄟˇ
Phồn thể: 潛水
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to dive; to go under water; (in an online forum) to lurk
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)