水晶
shuǐ jīngㄕㄨㄟˇ ㄐㄧㄥ
Phồn thể: 水晶
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
crystal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
12 nét
shuǐ jīngㄕㄨㄟˇ ㄐㄧㄥ
Phồn thể: 水晶
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
crystal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
12 nét