水域
shuǐ yùㄕㄨㄟˇ ㄩˋ
Phồn thể: 水域
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
waters; body of water
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
VỰC · 11 nét
shuǐ yùㄕㄨㄟˇ ㄩˋ
Phồn thể: 水域
HSK 3.0 · 7–9
waters; body of water
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
VỰC · 11 nét