水力
shuǐ lì
Phồn thể: 水力
TOCFL 5
Nghĩa
hydraulic power
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
LỰC · 2 nét
họ Lực
shuǐ lì
Phồn thể: 水力
TOCFL 5
hydraulic power
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỦY · 4 nét
nước; (cũng là họ Thủy)
LỰC · 2 nét
họ Lực