Bỏ qua, tới nội dung

水利

shuǐ lìㄕㄨㄟˇ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 水利

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

water conservancy; irrigation works

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦY · 4 nét

nước; (cũng là họ Thủy)

LỢI · 7 nét